Chữ Hán Nôm đọc là "tạp"
19 chữ có âm đọc "tạp" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tạp": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tạp"
雜mixed, blended; mix, …卡Kẹt; mắc; hóc杂mixed, blended; mix, …砸smash, crush, break; …丗thirty, thirtieth帀to go round, to make …迊to go round, to make …匝full circle; encircle卅thirty, thirtieth襍mixed, blended; mix, …雥龖flight of a dragon䪞bad; evil; wicked; vi…𠦃𡁕𢶍(Cant.) garbage
Chữ Nôm đọc là "tạp"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).