Chữ Hán Nôm đọc là "tản"
16 chữ có âm đọc "tản" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tản": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tản"
散scatter, disperse, br…傘umbrella, parasol, pa…撒release, cast away, l…伞umbrella, parasol, pa…拶press, squeeze hard; …㪚(same as 散) to scatte…霰hail, sleet仐(non-standard Japanes…糤fried round cakes of …繖umbrella, parasol, pa…㪔(same as 散) to scatte…䨘(same as 霰) sleet揝to hold in the hand, …饊fried round cakes of …馓fried round cakes of …𠍘
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).