Chữ Hán Nôm đọc là "tảng"
15 chữ có âm đọc "tảng" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tảng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tảng"
髒Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình臟internal organs, visc…脏internal organs, visc…嗓voice; throat搡to push over or push …顙the forehead; to kowt…駔excellent horse, nobl…樀磉the stone base or pli…颡the forehead; to kowt…驵excellent horse, nobl…䫙(non-classical of 顙) …
Chữ Nôm đọc là "tảng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).