駔
tổHán Việt · Nôm
tảngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99D4
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tổ" · âm tiết tổ
- tảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tảng" · âm tiết tảng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 駔 theo lối Nôm
tổNơi được che chắn của một số loài vật làm để ở, đẻ, nuôi con, v. V.tảngKhối chất rắn tương đối lớn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
excellent horse, noble steed
Giản thể và phồn thể
Chữ 駔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tổ"
Chữ khác cũng đọc là "tảng"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 駔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 駔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).