Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

駔

tổHán Việt · Nôm
tảngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99D4
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 駔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

excellent horse, noble steed

Giản thể và phồn thể

Chữ 駔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tổ"

Chữ khác cũng đọc là "tảng"

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 駔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 駔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).