騙

biênHán Việt
phiếnHán Việt · Nôm
biểnHán Việt · Nôm
hyHán Việt
hiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A19
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

swindle, cheat out of, defraud

Giản thể và phồn thể

Chữ 騙 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "biên"

Xem cả 26 chữ đọc là "biên" →

Chữ khác cũng đọc là "phiến"

Chữ khác cũng đọc là "biển"

Chữ khác cũng đọc là "hy"

Chữ khác cũng đọc là "hi"

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).