Chữ Hán Nôm đọc là "phiến"
19 chữ có âm đọc "phiến" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phiến": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phiến"
反Người chống lại một ý…片slice, splinter, stri…扇Cánh cửa盼look, gaze; expect, h…販peddler, hawker, stre…騙swindle, cheat out of…搧Tát, vả, bạt tai釩(nguyên tố hóa học) V…骗swindle, cheat out of…傓煽stir up, incite, agit…謆beguile, cajole贩peddler, hawker, stre…騸geld, castrate畈field; farm骟geld, castrate
Chữ Nôm đọc là "phiến"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).