Chữ Hán Nôm đọc là "phiếu"
28 chữ có âm đọc "phiếu" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phiếu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phiếu"
漂float, drift; tossed …扶support, help; protec…票slip of paper or bamb…僄light; airy裱to mount maps or scro…嫖patronize prostitutes…駙extra horse; imperial…搮鰾swimming bladder of f…皫Màu trắng膘Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình剽rob, plunder; slice o…摽throw out; push out; …縹light blue silk; dim;…缥light blue silk; dim;…醥顠驃charger, steed; swift…麃till, plow瘭(Y học) Chín mé臕Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình㬓to expose to sunlight…嘌fast, speedy瞟glare at; look askanc…骠charger, steed; swift…𠬪𣶐
Chữ Nôm đọc là "phiếu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).