臕
phiếuHán Việt
tiêuHán Việt
phiêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+81D5
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiếu" · âm tiết phiếu
- tiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
- phiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiêu" · âm tiết phiêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fat; gross, sleek
Chữ khác cũng đọc là "phiếu"
Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "phiêu"
Xem cả 27 chữ đọc là "phiêu" →
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 臕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).