飄
Âm đọc tiếng Việt
- phiêu — âm Việt. Chữ cùng âm "phiêu" · âm tiết phiêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
whirlwind, cyclone; floating
Giản thể và phồn thể
Chữ 飄 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phiêu"
Xem cả 27 chữ đọc là "phiêu" →
Chữ cùng bộ 風
風phong颱di风phúng飘phiêu颮bào颿phiếm𩘨dông颯táp颶cụ𩖫vuông𩗀phạch𩗂mát𩗃tố颲liệt颳quát𩘄may颸ty颼du𩘩thói𩘪giông𩘫hẩy𩘬thói飋sắt𩙋gió𩙌gió𩙍gió𣋰bão飒táp飓cụ飃phiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).