颮

bàoHán Việt · Nôm
phácHán Việt · Nôm
bãoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+98AE
Bộ thủ
風 phong số 182
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 颮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

storm; whirlwind

Giản thể và phồn thể

Chữ 颮 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "phác"

Chữ khác cũng đọc là "bão"

Chữ cùng bộ 風

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 風 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 颮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 颮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).