仆
phóHán Việt · Nôm
bộcHán Việt
phốcHán Việt · Nôm
phácHán Việt
bọcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EC6
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phó — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phó" · âm tiết phó
- bộc — Hán Việt. Chữ cùng âm "bộc" · âm tiết bộc
- phốc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phốc" · âm tiết phốc
- phác — Hán Việt. Chữ cùng âm "phác" · âm tiết phác
- bọc — Nôm. Chữ cùng âm "bọc" · âm tiết bọc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 仆 theo lối Nôm
bọcGói to mang theo người.phó(Id.) . Người trực tiếp giúp việc và khi cần thiết có thể thay mặt cho cấp trưởng. Quan hệ giữa cấp trưởng và cấp phó.phốcNói đá mạnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fall forward; lie prostrate, prone; servant
Giản thể và phồn thể
Chữ 仆 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phó"
Chữ khác cũng đọc là "bộc"
Chữ khác cũng đọc là "phốc"
Chữ khác cũng đọc là "phác"
Chữ khác cũng đọc là "bọc"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 仆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 仆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).