㫧
bạoHán Việt
bộcHán Việt
gạoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3AE7
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bạo — Hán Việt. Chữ cùng âm "bạo" · âm tiết bạo
- bộc — Hán Việt. Chữ cùng âm "bộc" · âm tiết bộc
- gạo — Nôm. Chữ cùng âm "gạo" · âm tiết gạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㫧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 暴) violent; fierce; atrocious; cruel, sudden
Chữ khác cũng đọc là "bạo"
Chữ khác cũng đọc là "bộc"
Chữ khác cũng đọc là "gạo"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㫧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㫧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).