𥺊
gạoNôm
cháoNôm
Chữ Nôm U+25E8A
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- gạo — Nôm. Chữ cùng âm "gạo" · âm tiết gạo
- cháo — Nôm. Chữ cùng âm "cháo" · âm tiết cháo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥺊 theo lối Nôm
gạo(Thực vật học) Loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông.cháoThức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột.
Chữ khác cũng đọc là "gạo"
Chữ khác cũng đọc là "cháo"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥺊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥺊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𥺊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).