粪
phẩnHán Việt · Nôm
phấnHán Việt
phânNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CAA
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phẩn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phẩn" · âm tiết phẩn
- phấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "phấn" · âm tiết phấn
- phân — Nôm. Chữ cùng âm "phân" · âm tiết phân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
manure, dung, excrement, night soil
Giản thể và phồn thể
Chữ 粪 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phẩn"
Chữ khác cũng đọc là "phấn"
Chữ khác cũng đọc là "phân"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).