鼢

phầnHán Việt · Nôm
phẫnHán Việt · Nôm
phânHán Việt
phấnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F22
Bộ thủ
鼠 thử số 208
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a variety of mole

Chữ khác cũng đọc là "phần"

Xem cả 38 chữ đọc là "phần" →

Chữ khác cũng đọc là "phẫn"

Chữ khác cũng đọc là "phân"

Xem cả 40 chữ đọc là "phân" →

Chữ khác cũng đọc là "phấn"

Chữ cùng bộ 鼠

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).