忿
phẫnHán Việt
buồnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FFF
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phẫn — Hán Việt. Chữ cùng âm "phẫn" · âm tiết phẫn
- buồn — Nôm. Chữ cùng âm "buồn" · âm tiết buồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 忿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
get angry; fury, exasperation
Chữ khác cũng đọc là "phẫn"
Chữ khác cũng đọc là "buồn"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 忿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 忿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).