Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

怒

nộHán Việt · Nôm
nọNôm
nóNôm
nỡNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6012
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 怒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

anger, rage, passion; angry

Chữ khác cũng đọc là "nộ"

Chữ khác cũng đọc là "nọ"

Chữ khác cũng đọc là "nó"

Chữ khác cũng đọc là "nỡ"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 怒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 怒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).