感

cảmHán Việt · Nôm
cámNôm
khớmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+611F
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cảm giác.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 感 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

feel, perceive, emotion

Chữ khác cũng đọc là "cảm"

Chữ khác cũng đọc là "cám"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 感

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 感 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 感 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).