感
cảmHán Việt · Nôm
cámNôm
khớmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+611F
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cảm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cảm" · âm tiết cảm
- cám — Nôm. Chữ cùng âm "cám" · âm tiết cám
- khớm — âm Việt. Chữ cùng âm "khớm"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cảm giác.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 感 theo lối Nôm
cảmNói cơ thể bị thời tiết tác động đột ngột, sinh ra khó chịu.cámChất vụn, màu nâu do lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo nát vụn khi giã hay xay xát mà thành.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
feel, perceive, emotion
Chữ khác cũng đọc là "cảm"
Chữ khác cũng đọc là "cám"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu息tức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 感
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 感 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 感 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).