cám
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˦] · Huế [kaːm˦˧˥] · Sài Gòn [kaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất vụn, màu nâu do lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo nát vụn khi giã hay xay xát mà thành.
- Lấy cám cho lợn.
- Thức ăn nấu bằng cám lẫn rau cỏ cho lợn ăn.
- Đổ cám cho lợn ăn.
- Đã nấu cám rồi.
- Xem cảm.
- cám ơn
- cám cảnh
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cám"
咁hàm, cam, cám绀cám赣cảm, cống, cám澉cảm, cám灨cống, cám, công蝯viên, cám贑cống, cám贛cảm, cống, cám紺cam, cám灨cám, công贛cống, cám紺cám
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cám"
cám dỗKhêu gợi lòng ham muốn đến mức làm cho sa ngã.cám cảnhChán ngán vì cảnh ngộ buồn thảm.thượng vàng hạ cámĐủ các thứ, các loại, từ cái quý nhất cho đến cái tầm thường nhất.cám hấpGàn dở, dở hơi.bèo cámxem bèo tấmthan cámThan vụn, hạt nhỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.