câm

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tật mất khả năng nói.
    • Người câm.
    • Vừa câm vừa điếc
  2. Không phát ra tiếng.
    • Tín hiệu câm
  3. Không bật hơi.
    • Chữ h câm
  4. Không cần tiếng nói.
    • Kịch câm
  5. Không có chữ chỉ địa danh.
    • Bản đồ câm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "câm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"câm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dumb · mute
🇫🇷 Tiếng Pháp muet
🇩🇪 Tiếng Đức stumm
🇷🇺 Tiếng Nga немой немо́й
🇮🇹 Tiếng Ý muto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "câm"

Cấu tạo âm tiết

câmâm đầu c · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "câm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.