Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

câm họng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˧ hawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kəm˧˧ hawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [kəm˧˧ hɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəm˧˧ hawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đành phải không nói gì, không cãi lại được.
    • Mình nói phải, nó phải câm họng, không dám nói lại
  2. Từ dùng để ra lệnh cho người dưới không được nói nữa.
    • Mày hỗn với ông bà, còn cãi gì, câm họng đi.

Cấu tạo âm tiết

câmâm đầu c · vần âm · thanh ngang
họngâm đầu h · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "câm họng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.