Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kịch câm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˨ʔ kəm˧˧] · Huế [kɨt̚˨˩ʔ kəm˧˧] · Sài Gòn [kɨt̚˨˩˨ kəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ kịch chỉ dùng nét mặt và điệu bộ mà thể hiện hành động, tình cảm và ý nghĩ.

"kịch câm" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il mimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng
câmâm đầu c · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kịch câm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.