衿

khâmHán Việt
câmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+887F
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 衿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

collar or lapel of garment

Chữ khác cũng đọc là "khâm"

Chữ khác cũng đọc là "câm"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 衿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).