Chữ Hán Nôm đọc là "khâm"
8 chữ có âm đọc "khâm" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khâm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khâm"
襟Ve áo乑Xem 眾衾Khăn phủ giường嶔lofty, towering衿collar or lapel of ga…䘳a garment of single t…撳press; push
Chữ có âm Việt "khâm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).