Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

裱

phiếuHán Việt · Nôm
biểuHán Việt · Nôm
bíuNôm
biếuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88F1
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to mount maps or scrolls to paste

Chữ khác cũng đọc là "phiếu"

Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →

Chữ khác cũng đọc là "biểu"

Chữ khác cũng đọc là "bíu"

Chữ khác cũng đọc là "biếu"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).