漂
phiếuHán Việt · Nôm
phiêuHán Việt
xiếuHán Việt
xiêuNôm
phịuNôm
phềuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6F02
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phiếu" · âm tiết phiếu
- phiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiêu" · âm tiết phiêu
- xiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "xiếu"
- xiêu — Nôm. Chữ cùng âm "xiêu" · âm tiết xiêu
- phịu — Nôm. Chữ cùng âm "phịu" · âm tiết phịu
- phều — âm Việt. Chữ cùng âm "phều" · âm tiết phều
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 漂 theo lối Nôm
phiếuTờ giấy có một cỡ nhất định dùng ghi chép nội dung nào đó.xiêuNghiêng, chếch một bên, không còn thẳng đứng nữa.phịuNói trẻ con mặt nặng vì tức giận.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
float, drift; tossed about
Chữ khác cũng đọc là "phiếu"
Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →
Chữ khác cũng đọc là "phiêu"
Xem cả 27 chữ đọc là "phiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "xiêu"
Chữ khác cũng đọc là "phều"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 漂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 漂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).