永
vĩnhHán Việt
vịnhHán Việt
vắngNôm
vẳngNôm
vểnhNôm
văngNôm
vênhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C38
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vĩnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "vĩnh" · âm tiết vĩnh
- vịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "vịnh" · âm tiết vịnh
- vắng — Nôm. Chữ cùng âm "vắng" · âm tiết vắng
- vẳng — Nôm. Chữ cùng âm "vẳng" · âm tiết vẳng
- vểnh — Nôm. Chữ cùng âm "vểnh" · âm tiết vểnh
- văng — Nôm. Chữ cùng âm "văng" · âm tiết văng
- vênh — Nôm. Chữ cùng âm "vênh" · âm tiết vênh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 永 theo lối Nôm
văngThanh tre có gắn đinh ghim ở hai đầu, dùng để căng mặt vải, mặt hàng trên khung dệt thủ công.vắngYên lặng, không có tiếng động.vênhKhông được thẳng.vẳngCó tiếng từ xa đưa lại.vểnhChìa ra và cong lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
long, perpetual, eternal, forever
Chữ khác cũng đọc là "vịnh"
Chữ khác cũng đọc là "vắng"
Chữ khác cũng đọc là "vẳng"
Chữ khác cũng đọc là "vểnh"
Chữ khác cũng đọc là "văng"
Chữ khác cũng đọc là "vênh"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 永
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 永 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 永 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).