永

vĩnhHán Việt
vịnhHán Việt
vắngNôm
vẳngNôm
vểnhNôm
văngNôm
vênhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C38
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 永 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

long, perpetual, eternal, forever

Chữ khác cũng đọc là "vịnh"

Chữ khác cũng đọc là "vắng"

Chữ khác cũng đọc là "vẳng"

Chữ khác cũng đọc là "vểnh"

Chữ khác cũng đọc là "văng"

Chữ khác cũng đọc là "vênh"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 永

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 永 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 永 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).