詠
vịnhHán Việt · Nôm
vạnhNôm
vẳngNôm
vángNôm
vànhNôm
vắngNôm
vịnNôm
vướngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A60
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vịnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vịnh" · âm tiết vịnh
- vạnh — Nôm. Chữ cùng âm "vạnh"
- vẳng — Nôm. Chữ cùng âm "vẳng" · âm tiết vẳng
- váng — Nôm. Chữ cùng âm "váng" · âm tiết váng
- vành — Nôm. Chữ cùng âm "vành" · âm tiết vành
- vắng — Nôm. Chữ cùng âm "vắng" · âm tiết vắng
- vịn — Nôm. Chữ cùng âm "vịn" · âm tiết vịn
- vướng — Nôm. Chữ cùng âm "vướng" · âm tiết vướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 詠
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 詠 theo lối Nôm
vịnhVũng biển ăn hõm vào đất liền.vướngBị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường.vịnĐặt bàn tay tựa vào chỗ nào đó để đi đứng cho vững.vẳngCó tiếng từ xa đưa lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sing, hum, chant
Giản thể và phồn thể
Chữ 詠 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vịnh"
Chữ khác cũng đọc là "vạnh"
Chữ khác cũng đọc là "vẳng"
Chữ khác cũng đọc là "váng"
Chữ khác cũng đọc là "vành"
Chữ khác cũng đọc là "vắng"
Chữ khác cũng đọc là "vịn"
Chữ khác cũng đọc là "vướng"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 詠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 詠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 詠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).