Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vịnh

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˧˨ʔ] · Huế [vɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɨn˨˩˨] ~ [jɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vũng biển ăn hõm vào đất liền.
    • Vịnh Bắc Bộ.
Động từ
  1. Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật nào đó.
    • Vịnh cảnh.
    • Vịnh nguyệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "vịnh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vịnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bay
🇨🇳 Tiếng Trung 港湾 gǎng wān
🇯🇵 Tiếng Nhật 湾 わん
🇫🇷 Tiếng Pháp la baie
🇷🇺 Tiếng Nga залив зали́в
🇹🇭 Tiếng Thái อ่าว àao
🇮🇹 Tiếng Ý la baia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vịnh"

Cấu tạo âm tiết

vịnhâm đầu v · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vịnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.