ngâm vịnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəm˧˧ vïŋ˧˨ʔ] · Huế [ŋəm˧˧ vɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋəm˧˧ vɨn˨˩˨] ~ [ŋəm˧˧ jɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngâm thơ ứng khẩu để tả cảnh, hoặc ca ngợi một phong cảnh, biểu lộ một tâm trạng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngâmâm đầu ng · vần âm · thanh ngang
vịnhâm đầu v · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngâm vịnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.