"vịn" hay "vịnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vịn
Động từ
- Đặt bàn tay tựa vào chỗ nào đó để đi đứng cho vững.
- Vịn vai .
Hay gặp trong: tay vịn
Xem đủ "vịn" →vịnh
Danh từ
- Vũng biển ăn hõm vào đất liền.
- Vịnh Bắc Bộ.
Động từ
- Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật nào đó.
- Vịnh cảnh.
Hay gặp trong: ngâm vịnh
Xem đủ "vịnh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.