"vịn" hay "vịnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vịn

Động từ
  1. Đặt bàn tay tựa vào chỗ nào đó để đi đứng cho vững.
    • Vịn vai .

Hay gặp trong: tay vịn

Xem đủ "vịn" →

vịnh

Danh từ
  1. Vũng biển ăn hõm vào đất liền.
    • Vịnh Bắc Bộ.
Động từ
  1. Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật nào đó.
    • Vịnh cảnh.

Hay gặp trong: ngâm vịnh

Xem đủ "vịnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.