請
thỉnhHán Việt · Nôm
tìnhHán Việt · Nôm
tínhHán Việt
thánhNôm
thinhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8ACB
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thỉnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thỉnh" · âm tiết thỉnh
- tình — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tình" · âm tiết tình
- tính — Hán Việt. Chữ cùng âm "tính" · âm tiết tính
- thánh — Nôm. Chữ cùng âm "thánh" · âm tiết thánh
- thinh — Nôm. Chữ cùng âm "thinh" · âm tiết thinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 請 theo lối Nôm
tìnhSự yêu mến.thánhNhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt.thỉnhĐánh chuông.thinhYên lặng không nói gì, như thể không biết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ask, request; invite; please
Giản thể và phồn thể
Chữ 請 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thỉnh"
Chữ khác cũng đọc là "tình"
Chữ khác cũng đọc là "tính"
Chữ khác cũng đọc là "thánh"
Chữ khác cũng đọc là "thinh"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng諒lượng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 請
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 請 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).