Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

烴

kínhHán Việt · Nôm
thinhHán Việt · Nôm
hĩnhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+70F4
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 烴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hydrocarbon

Giản thể và phồn thể

Chữ 烴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kính"

Xem cả 31 chữ đọc là "kính" →

Chữ khác cũng đọc là "thinh"

Chữ khác cũng đọc là "hĩnh"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 烴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 烴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 烴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).