thinh
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yên lặng không nói gì, như thể không biết.
- Làm thinh.
- Lặng thinh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thinh"
汀đinh, thinh烃kính, thinh, hĩnh厅thính, sảnh, thinh, sanh鲭chinh, thinh鞓thinh桯trình, doanh, thinh廳thính, sảnh, thinh, sanh䯒thinh, hành䯕thinh烴kính, thinh, hĩnh鯖chinh, thanh, thinh鯖chinh, thinh
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thinh"
thinh khôngKhông trung, nơi hoàn toàn vắng lặng.nín thinhIm lặng không trả lời.làm thinhKhông nói năng gì làm như không biết, trước một sự việc.lặng thinhIm không nói gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.