Danh từPhó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˧ xəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰɨn˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không trung, nơi hoàn toàn vắng lặng.
- Đấm tay vào thinh không.
- Con chim lạc đàn kêu hớt hải giữa thinh không.
- (Phương ngữ, khẩu ngữ) Bỗng dưng, khi không.
- Trời đang nắng, thinh không lại đổ mưa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thinh không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.