thỉnh
- Đánh chuông.
- Mời một cách trân trọng.
- Thỉnh khách.
Câu ví dụ thêm
- Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng.Sometimes, there are quarrels in the village.
- Thỉnh thoảng, tôi nói chuyện với chính mình.Sometimes, I talk to myself.
- Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.We go fishing together once in a while.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thỉnh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thỉnh"
thỉnh thoảngĐôi khi, ít khi, không thường xuyên.thỉnh giảngMời giáo viên, chuyên gia hoặc nhà khoa học ở nơi khác đến giảng dạy hoặc báo cáo chuyên đề trong một thời gian nhất định ở một cơ sở giáo dục (thường không thuộc biên chế chính thức của cơ sở giáo dục đó).thỉnh mệnhXin người trên ra mệnh lệnh cho.thỉnh kinhĐi xin kinh Phật ở nước ngoài.thỉnh cầu(Trtr.) . Xin điều gì với người bề trên có quyền thế.thỉnh giáoXin dạy bảo cho.thỉnh thịXin ý kiến, chỉ thị của cấp trên để giải quyết việc gì.thủng thỉnhNói đi thong thả.thỉnh nguyệnBày tỏ nguyện vọng với người trên (cũ).thỉnh anHỏi thăm người trên xem có khỏe mạnh không (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.