thỉnh cầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˩ kəw˨˩] · Huế [tʰɨn˧˨ kəw˦˩] · Sài Gòn [tʰɨn˨˩˦ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Trtr.) . Xin điều gì với người bề trên có quyền thế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 請求.

"thỉnh cầu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 请求 qǐng qiú
🇯🇵 Tiếng Nhật 請う こう
🇰🇷 Tiếng Hàn 청하다 cheonghada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thỉnhâm đầu th · vần inh · thanh hỏi
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thỉnh cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.