thình

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˨˩] · Huế [tʰɨn˦˩] · Sài Gòn [tʰɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ mô phỏng tiếng to và rền như tiếng của vật nặng rơi xuống hay tiếng va đập mạnh vào cửa.
    • Rơi đánh thình một cái.
    • Tiếng đập cửa thình thình.

Câu ví dụ thêm

  • Bất thình lình, anh ấy té ngửa ra sau.Suddenly, he fell down on his back.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thình"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thình"

Cấu tạo âm tiết

thìnhâm đầu th · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.