Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất thình lình

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ tʰïŋ˨˩ lïŋ˨˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ tʰɨn˦˩ lɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ tʰɨn˨˩ lɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Diễn tả cái gì xảy ra đột ngột, bất ngờ và không ai có thể đoán nó sẽ xảy ra.
    • Mưa rơi bất thình lình.

Câu ví dụ thêm

  • Bất thình lình, anh ấy té ngửa ra sau.Suddenly, he fell down on his back.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bất thình lình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suddenly; all of a sudden

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
thìnhâm đầu th · vần inh · thanh huyền
lìnhâm đầu l · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bất thình lình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.