"thìn" hay "thình"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thìn

Danh từ
  1. Chữ thứ năm trong hàng chi.
    • Giờ thìn.
Tính từ
  1. Nói tính nết thuần và tốt.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Nguyệt.
Động từ
  1. Gìn, gìn giữ.
  2. (Xem từ nguyên 2).
    • Hết kính hết thìn, bề tiến thoái (Nguyễn Trãi)

Hay gặp trong: pâu thìn

Xem đủ "thìn" →

thình

Tính từ
  1. Từ mô phỏng tiếng to và rền như tiếng của vật nặng rơi xuống hay tiếng va đập mạnh vào cửa.
    • Rơi đánh thình một cái.

Hay gặp trong: thình lình, thình thịch, thình thình, tư thình, thùng thình

Xem đủ "thình" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.