thính

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˦] · Huế [tʰɨn˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bột làm bằng gạo rang vàng giã nhỏ, có mùi thơm.
    • Trộn thính vào nem.
Tính từ
  1. Nhạy cảm đối với mùi hoặc tiếng.
    • Thính mũi.
    • Thính tai.
  2. Có khả năng nhận biết nhanh về tình thế.
    • Thính về chính trị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thính"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thính"

Cấu tạo âm tiết

thínhâm đầu th · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.