庭
đìnhHán Việt · Nôm
thínhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EAD
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đình — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đình" · âm tiết đình
- thính — Hán Việt. Chữ cùng âm "thính" · âm tiết thính
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sân nhỏ; sân trong.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
courtyard; spacious hall or yard
Chữ khác cũng đọc là "đình"
Chữ khác cũng đọc là "thính"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế庳bỉ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 庭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).