庭

đìnhHán Việt · Nôm
thínhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EAD
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sân nhỏ; sân trong.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

courtyard; spacious hall or yard

Chữ khác cũng đọc là "đình"

Chữ khác cũng đọc là "thính"

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 庭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).