庄
bànhHán Việt · Nôm
trangHán Việt · Nôm
chăngNôm
chẳngNôm
giằngNôm
giặngâm Việt
dặngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E84
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bành — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bành" · âm tiết bành
- trang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trang" · âm tiết trang
- chăng — Nôm. Chữ cùng âm "chăng" · âm tiết chăng
- chẳng — Nôm. Chữ cùng âm "chẳng" · âm tiết chẳng
- giằng — Nôm. Chữ cùng âm "giằng" · âm tiết giằng
- giặng — âm Việt. Chữ cùng âm "giặng"
- dặng — âm Việt. Chữ cùng âm "dặng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Làng nhỏ; xóm, thôn.
- Trang viên, thái ấp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庄 theo lối Nôm
trangMột mặt của tờ giấy trong sách, vở, báo. . .chẳngTừ biểu thị ý phủ định như từ "không", nhưng với ý quả quyết hơn.chăng(Cn. dăng) Kéo dài ra.bànhGhế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi.giằngGiằng xay (nói tắt).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
village, hamlet; villa, manor
Giản thể và phồn thể
Chữ 庄 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bành"
Chữ khác cũng đọc là "trang"
Chữ khác cũng đọc là "chăng"
Chữ khác cũng đọc là "chẳng"
Chữ khác cũng đọc là "giằng"
Chữ khác cũng đọc là "dặng"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế庳bỉ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 庄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).