Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chăng

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕaŋ˧˧] · Sài Gòn [caŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cn. dăng) Kéo dài ra.
    • Đền vũ tạ nhện chăng cửa mốc (Cung oán ngâm khúc)
  2. Trgt. Có hay không.
    • Hỡi ai, ai có đau lòng chăng ai? ()

Câu ví dụ thêm

  • Phải chăng bạn đang trở về nhà?Are you moving back home?
  • Tom không thể thay đổi dù anh ấy có muốn đi chăng nữa.Tom cannot change it even if he wanted to.
  • Phải chăng các nhu cầu của xã hội quan trọng hơn các quyền lợi của cá nhân?Are the needs of society more important than the rights of the individual?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chăng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh perhaps (question particle)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chăng"

Cấu tạo âm tiết

chăngâm đầu ch · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.