chàng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˨˩] · Huế [t͡ɕaːŋ˦˩] · Sài Gòn [caːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu. Mấy chàng trai trẻ.
- (Cũ; vch.) . Từ phụ nữ dùng để gọi chồng hoặc người yêu còn trẻ, có ý thân thiết.
- Dụng cụ của thợ mộc gồm một lưỡi thép dẹp hình tam giác tra vào cán, dùng để vạt gỗ.
Câu ví dụ
- Ronald là một chàng trai chưa kết hôn.Ronald is a young unmarried man.
- Bạn là một chàng trai thông minh.You're a smart boy.
- Tôi biết một anh chàng tên Tom.I know a guy named Tom.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chàng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chàng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | young man; he (literary) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
chàng hay tràng?âm đầu ch/tr · "tràng": Toàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chàng"
anh chàngNgười trai trẻ (hàm ý coi thường hoặc bông đùa)chàng traiXem con traichẫu chàngẾch nhái, thân và chi mảnh, dài, nhảy xa.chàng hảngDáng đi (tương tự như đi chữ bát) hay ngồi với đùi và đầu gối dang ra.chàng hiuMột loại nhái.chàng nạngVũ khí cán dài, lưỡi chẻ ra như hai cái đuôi, dùng để cắt, đâm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.