"chàng" hay "tràng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chàng

Danh từ
  1. (Id.) . Người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu. Mấy chàng trai trẻ.
  2. (Cũ; vch.) . Từ phụ nữ dùng để gọi chồng hoặc người yêu còn trẻ, có ý thân thiết.
  3. Dụng cụ của thợ mộc gồm một lưỡi thép dẹp hình tam giác tra vào cán, dùng để vạt gỗ.

Hay gặp trong: anh chàng, chàng trai, chẫu chàng, chàng hiu, chàng nạng

Xem đủ "chàng" →

tràng

Danh từ
  1. Toàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.
    • Tràng hạt.
  2. Toàn thể những âm thanh phát ra liên tiếp.
    • Tràng pháo.
  3. Vạt trước của áo dài (cũ).
    • Giang.
  4. X. Trường.
    • Trưởng tràng.
Động từ
  1. Nói ngựa đang đi thẳng lại rẽ ngang ra.

Hay gặp trong: trễ tràng, tràng thạch, trực tràng, đại tràng, nhuận tràng, sơn tràng, dã tràng, bát tràng, tràng nhạc, tràng cát

Xem đủ "tràng" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.