"chàng" hay "tràng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chàng
Danh từ
- (Id.) . Người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu. Mấy chàng trai trẻ.
- (Cũ; vch.) . Từ phụ nữ dùng để gọi chồng hoặc người yêu còn trẻ, có ý thân thiết.
- Dụng cụ của thợ mộc gồm một lưỡi thép dẹp hình tam giác tra vào cán, dùng để vạt gỗ.
Hay gặp trong: anh chàng, chàng trai, chẫu chàng, chàng hiu, chàng nạng
Xem đủ "chàng" →tràng
Danh từ
- Toàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.
- Tràng hạt.
- Toàn thể những âm thanh phát ra liên tiếp.
- Tràng pháo.
- Vạt trước của áo dài (cũ).
- Giang.
- X. Trường.
- Trưởng tràng.
Động từ
- Nói ngựa đang đi thẳng lại rẽ ngang ra.
Hay gặp trong: trễ tràng, tràng thạch, trực tràng, đại tràng, nhuận tràng, sơn tràng, dã tràng, bát tràng, tràng nhạc, tràng cát
Xem đủ "tràng" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.