chặng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [caŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đoạn được chia ra trên con đường dài để tiện bố trí chỗ nghỉ ngơi. Đi một chặng đường. Bố trí nhiều chặng nghỉ. Cuộc đua xe được chia thành nhiều chặng.
Câu ví dụ
- Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.I am getting off at the next station.
- Nó là một chặng đường khá dài.It’s quite a long way.
- Chặng cuối của cuộc hành trình của chúng tôi sẽ là khó khăn nhất.The last leg of our journey will be the most difficult.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chặng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stage; leg (of journey) |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'étape |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.