anh chàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ t͡ɕaːŋ˨˩] · Huế [ʔɛɲ˧˧ t͡ɕaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔan˧˧ caːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người trai trẻ (hàm ý coi thường hoặc bông đùa)
    • một anh chàng vui tính

Câu ví dụ thêm

  • Tôi biết một anh chàng tên Tom.I know a guy named Tom.
  • Tôi tưởng rằng Tom là một anh chàng đứng đắn.I thought that Tom was a decent guy.
  • Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà.He lives three doors from the post office.

"anh chàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guy · guy; young man
🇫🇷 Tiếng Pháp le gars
🇩🇪 Tiếng Đức der Typ
🇮🇹 Tiếng Ý il tipo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
chàngâm đầu ch · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "anh chàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.