幢
chàngHán Việt · Nôm
tràngHán Việt · Nôm
choàngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E62
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chàng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chàng" · âm tiết chàng
- tràng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tràng" · âm tiết tràng
- choàng — âm Việt. Chữ cùng âm "choàng" · âm tiết choàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幢 theo lối Nôm
tràngToàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.chàng(Id.) . Người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu. Mấy chàng trai trẻ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carriage curtain; sun screen
Chữ khác cũng đọc là "chàng"
Chữ khác cũng đọc là "tràng"
Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).