Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

膓

trườngHán Việt · Nôm
tràngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8193
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 膓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

intestines; emotions; sausage

Chữ khác cũng đọc là "trường"

Chữ khác cũng đọc là "tràng"

Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 膓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 膓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).